70TH DIDWANA KUCHAMAN DISTRICT LEVEL UNDER-19 GIRLS CHESS TOURNAMENT-2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:00:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Deoskotachess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
128Renuka, PatirIND0515,510,50
231Rizul, KocharIND041690
338Tanu, ShreeIND041590
46Dipika, PatirIND0414,570
535Simran, SagarIND04148,50
612Komal,IND041390
727Rachana, GoswamiIND041280
823Payal, KanwarIND041180
93Anushka, JainIND0318,5120
1011Kirti, GoswamiIND0314,590
1115Kumkum, SwamiIND031490
125Devika, MeghwalIND03148,50
1340Yashvi, PrajapatIND03127,50
1439Umang, BhargavIND031170
1520Nek, ParveenIND031060
1624Pintu, KanwarIND02,51490
174Bharti,IND02,5147,50
1816Manshi, TailorIND02,513,58,50
199Kanak,IND02,513,58,50
2021Nirmla,IND02,512,58,50
2114Krishna,IND02,511,57,50
2233Sara, FalakIND02,511,570
2337Sunita, SwamiIND02,51070
2417Maya, MandaIND02,59,560
2519Narayani, NayakIND02,586,50
2622Nisha, PareekIND02,574,50
2713Komal, JatIND02169,50
2830Ritu, MandaIND0211,57,50
2929Reshma,IND0296,50
3026Priyanka, PareekIND0295,50
3125Priti, DukiyaIND01,51180
328Gunjan,IND011580
332Akshita, SharmaIND0112,57,50
3418Nandani, BenganiIND0196,50
357Gomti, NayakIND001280
361Aaisha, BanoIND008,56,50
3732Santosh, NayakIND0086,50
3836Sonu, ChoudharyIND007,56,50
3910Khushi,IND00660
4034Sharda, YogiIND00570

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)