70th U19 YEAR GIRLS DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT PALI 2026

70th U19 YEAR GIRLS DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT PALI 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:44:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: KUNDAN SINGH

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/09/21 lúc 11AM

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12ASMI CHOUDHARY02 1 - 02 MAHI 019
26CHAVI RATHORE02 1 - 02 MANSI 020
38Dikshita Roy02 1 - 02 NISHA 023
410DIXITA BAIRWA02 0 - 12 PRIYANSHI 027
512HIMANSHI GURJAR02 0 - 12 Taruna Choudhary040
616Kiran 02 0 - 12 VIDISHA 043
73BHAGVANTI 01 0 - 11 RITU SEERVI031
84BHARTI 01 1 - 01 SARITA 033
95BHAVIKA CHOUDHARY01 0 - 11 SONU CHOWDARY035
1037SUGANA 01 1 - 01 KAJAL KUMARI013
1114KANIKA DEORA01 1 - 01 TANISHA KANWAR039
1222Neetu Kanwar01 0 - 11 SONU KUMARI036
1338SUMITRA 01 0 - 11 PAYAL KANWAR025
1428PRIYANSHI HINGER01 0 - 11 URMILA 042
1544Yashoda 01 0 - 11 RAMILA KUMARI029
1630Ritika Tripas01 0 - 11 Yati Singhal045
1741TEJASVI PARIHAR0½ 0 - 1½ Dariyav 07
1826Prachi 0½ 0 - 1½ Kusum 017
1918LALITA 00 1 - 00 AALIYA BANO01
2021NARMADA 00 0 - 10 DIVYA 09
2124NITU KUMARI B00 1 - 00 GUNJAN 011
2232Rukma 00 0 - 10 Kavya Jain015
2334SINKU 00 1 miễn đấu