Krajská soutěž SŠS 2026/27 - skupina B

Ban Tổ chứcStředočeský šachový svaz
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcSTK SŠS
Tổng trọng tàiSatranský Jaroslav
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minut na 40 tahů + 30 minut do konce s přidáváním 30 s na tah
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age1798 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 08:41:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 11

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSC
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠS Kostelec nad Černými lesy B * 000
2Město Poděbrady A * 000
3Sokol Kolín B * 000
4Klub šachistů Říčany 1925 E * 000
5Sokol Pečky A * 000
6Sokol Brandýs nad Labem A * 000
7Jawa Brodce A * 000
8ŠK KDJS Sedlčany A * 000
9Joly Lysá nad Labem E * 000
10Klub šachistů Říčany 1925 F * 000
11TJ Spartak Vlašim C * 000
12ŠK Spartak Čelákovice A * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)