Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. SV Hellas Nauen (RtgØ:1355, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Glaubitz, Alina1542GER53301740901121505
2Pygoch, Lene1479GER53301649610121602
3Tang, Junyan142400020
4Uslu, Aida11600010
5Ignatiadis, Sofie-Amelie1172GER5330957951110

Thông tin kỳ thủ

Glaubitz Alina 1542 GER Rp:705
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Dimkova Anna1505GER1,5w 01
258Meier Hanna13220s 11
Pygoch Lene 1479 GER Rp:1615
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Knetsch Victoria1602GER1s 12
259Hübner Frieda13411w 02
Tang Junyan 1424 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Wagenschütz Anahi1463GER2w 03
261Trommershausen Charlotte12831s 03
Uslu Aida 1160 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Niehusen Lia Florentine14271,5s 04
Ignatiadis Sofie-Amelie 1172 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
262Mörig Ida00w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/22 lúc 10:00
Bàn3SV Glück auf RüdersdorfRtg-10SV Hellas NauenRtg3 : 1
3.1
Dimkova, Anna
1505-
Glaubitz, Alina
15421 - 0
3.2
Knetsch, Victoria
1602-
Pygoch, Lene
14790 - 1
3.3
Wagenschütz, Anahi
1463-
Tang, Junyan
14241 - 0
3.4
Niehusen, Lia Florentine
1427-
Uslu, Aida
11601 - 0
2. Ván ngày 2026/09/22 lúc 15:00
Bàn10SV Hellas NauenRtg-13Eintacht Tangerhütte 2Rtg2 : 2
7.1
Glaubitz, Alina
1542-
Meier, Hanna
13221 - 0
7.2
Pygoch, Lene
1479-
Hübner, Frieda
13410 - 1
7.3
Tang, Junyan
1424-
Trommershausen, Charlotte
12830 - 1
7.4
Ignatiadis, Sofie-Amelie
1172-
Mörig, Ida
01 - 0