Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. Hamburger SK (RtgØ:1343, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Paradkar, Diya1438½½121516
2Hitz, Junah1424GER53309145501121499
3Yadukrishnan, Prakruti138500021480
4Schmidt, Ava Helene12260010
5Chen, Lotte12421110

Thông tin kỳ thủ

Paradkar Diya 1438 Rp:1516
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Altschuler Olena1524GER1,5w ½1
238Kandora Shirley1507GER0,5s ½1
Hitz Junah 1424 GER Rp:699
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Helbig Frieda1499GER2s 02
239Romberg Lene1495GER0,5w 12
Yadukrishnan Prakruti 1385 Rp:680
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Altschuler Mariia1521GER2w 03
240Arend Nina1439GER1s 03
Schmidt Ava Helene 1226 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Lorenz Isabelle1327GER1s 04
Chen Lotte 1242 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
241Stumpe Marta1186GER1w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/22 lúc 10:00
Bàn5TSG OberschöneweideRtg-12Hamburger SKRtg3½: ½
5.1
Altschuler, Olena
1524-
Paradkar, Diya
1438½ - ½
5.2
Helbig, Frieda
1499-
Hitz, Junah
14241 - 0
5.3
Altschuler, Mariia
1521-
Yadukrishnan, Prakruti
13851 - 0
5.4
Lorenz, Isabelle
1327-
Schmidt, Ava Helene
12261 - 0
2. Ván ngày 2026/09/22 lúc 15:00
Bàn12Hamburger SKRtg-9SV Werder BremenRtg2½:1½
6.1
Paradkar, Diya
1438-
Kandora, Shirley
1507½ - ½
6.2
Hitz, Junah
1424-
Romberg, Lene
14951 - 0
6.3
Yadukrishnan, Prakruti
1385-
Arend, Nina
14390 - 1
6.4
Chen, Lotte
1242-
Stumpe, Marta
11861 - 0