Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  13. Eintacht Tangerhütte 2 (RtgØ:1250, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Meier, Hanna132200021572
2Hübner, Frieda134101121413
3Laaß, Matilda1302GER5330692630010
4Trommershausen, Charlotte128301120
5Mörig, Ida00010

Thông tin kỳ thủ

Meier Hanna 1322 Rp:772
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Biglari Adrina1601IRI1,5s 01
243Glaubitz Alina1542GER1w 01
Hübner Frieda 1341 Rp:613
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Seyedfakhari Elena1413GER1w 02
244Pygoch Lene1479GER1s 12
Laaß Matilda 1302 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126He Siqi1398GER1s 03
Trommershausen Charlotte 1283 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Meißner Mia1377GER1,5w 04
245Tang Junyan14240w 13
Mörig Ida 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
247Ignatiadis Sofie-Amelie1172GER1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/22 lúc 10:00
Bàn13Eintacht Tangerhütte 2Rtg-6SchVgg BlankeneseRtg0 : 4
6.1
Meier, Hanna
1322-
Biglari, Adrina
16010 - 1
6.2
Hübner, Frieda
1341-
Seyedfakhari, Elena
14130 - 1
6.3
Laaß, Matilda
1302-
He, Siqi
13980 - 1
6.4
Trommershausen, Charlotte
1283-
Meißner, Mia
13770 - 1
2. Ván ngày 2026/09/22 lúc 15:00
Bàn10SV Hellas NauenRtg-13Eintacht Tangerhütte 2Rtg2 : 2
7.1
Glaubitz, Alina
1542-
Meier, Hanna
13221 - 0
7.2
Pygoch, Lene
1479-
Hübner, Frieda
13410 - 1
7.3
Tang, Junyan
1424-
Trommershausen, Charlotte
12830 - 1
7.4
Ignatiadis, Sofie-Amelie
1172-
Mörig, Ida
01 - 0