Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. SV Eintracht 1990 (RtgØ:1143, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Görlich, Mia1488GER5330562420011595
2Huth, Lea Charlene1227GER5330562770010
3Poludniak, Tina Christa00010
4Poludniak, Hanna Young00010

Thông tin kỳ thủ

Görlich Mia 1488 GER Rp:795
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Langhammer Valentine1595GER2w 01
Huth Lea Charlene 1227 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Wienhold Anni1628GER2s 02
Poludniak Tina Christa 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Daer Mara12752w 03
Poludniak Hanna Young 0 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Schloßer Lotte1208GER2s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/22 lúc 10:00
Bàn7SC Borussia LichtenbergRtg-14SV Eintracht 1990Rtg4 : 0
7.1
Langhammer, Valentine
1595-
Görlich, Mia
14881 - 0
7.2
Wienhold, Anni
1628-
Huth, Lea Charlene
12271 - 0
7.3
Daer, Mara
1275-
Poludniak, Tina Christa
01 - 0
7.4
Schloßer, Lotte
1208-
Poludniak, Hanna Young
01 - 0