Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. SAV Torgelow (RtgØ:1143, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Subocz, Emma1471POL418056660011595
2Haase, Hanna1100GER5330973210010
3Fissler, Henriette0GER5330974020010
4Podratz, Tessa0GER5330958410010

Thông tin kỳ thủ

Subocz Emma 1471 POL Rp:795
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
229Langhammer Valentine1595GER2s 01
Haase Hanna 1100 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
230Wienhold Anni1628GER2w 02
Fissler Henriette 0 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
231Daer Mara12752s 03
Podratz Tessa 0 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
232Schloßer Lotte1208GER2w 04

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/09/22 lúc 15:00
Bàn15SAV TorgelowRtg-7SC Borussia LichtenbergRtg0 : 4
4.1
Subocz, Emma
1471-
Langhammer, Valentine
15950 - 1
4.2
Haase, Hanna
1100-
Wienhold, Anni
16280 - 1
4.3
Fissler, Henriette
0-
Daer, Mara
12750 - 1
4.4
Podratz, Tessa
0-
Schloßer, Lotte
12080 - 1