Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. SV Roter Turm Halle (RtgØ:1498, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Müller, Greta Waltraud1527GER53304359010121516
2Winkler, Luisa Marie1573GER533069204½00,521499
3Börner, Martha1631GER3466538210121480
4Rached, Lor1432GER53306922001120

Thông tin kỳ thủ

Müller Greta Waltraud 1527 GER Rp:1516
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Kandora Shirley1507GER0,5w 11
219Altschuler Olena1524GER1,5s 01
Winkler Luisa Marie 1573 GER Rp:699
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Romberg Lene1495GER0,5s ½2
220Helbig Frieda1499GER2w 02
Börner Martha 1631 GER Rp:1480
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Arend Nina1439GER1w 13
221Altschuler Mariia1521GER2s 03
Rached Lor 1432 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Stumpe Marta1186GER1s 04
222Lorenz Isabelle1327GER1w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/22 lúc 10:00
Bàn9SV Werder BremenRtg-2SV Roter Turm HalleRtg1½:2½
2.1
Kandora, Shirley
1507-
Müller, Greta Waltraud
15270 - 1
2.2
Romberg, Lene
1495-
Winkler, Luisa Marie
1573½ - ½
2.3
Arend, Nina
1439-
Börner, Martha
16310 - 1
2.4
Stumpe, Marta
1186-
Rached, Lor
14321 - 0
2. Ván ngày 2026/09/22 lúc 15:00
Bàn2SV Roter Turm HalleRtg-5TSG OberschöneweideRtg1 : 3
2.1
Müller, Greta Waltraud
1527-
Altschuler, Olena
15240 - 1
2.2
Winkler, Luisa Marie
1573-
Helbig, Frieda
14990 - 1
2.3
Börner, Martha
1631-
Altschuler, Mariia
15210 - 1
2.4
Rached, Lor
1432-
Lorenz, Isabelle
13271 - 0