Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. SchVgg Blankenese (RtgØ:1387, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Biglari, Adrina1601IRI4280842411½1,521505
2Seyedfakhari, Elena1413GER3463988810121602
3He, Siqi1398GER3468270810120
4Meißner, Mia1377GER5330840921½1,520

Thông tin kỳ thủ

Biglari Adrina 1601 IRI Rp:1505
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158Meier Hanna13220w 11
210Dimkova Anna1505GER1,5s ½1
Seyedfakhari Elena 1413 GER Rp:802
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
159Hübner Frieda13411s 12
211Knetsch Victoria1602GER1w 02
He Siqi 1398 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160Laaß Matilda1302GER0w 13
212Wagenschütz Anahi1463GER2s 03
Meißner Mia 1377 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
161Trommershausen Charlotte12831s 14
213Niehusen Lia Florentine14271,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/22 lúc 10:00
Bàn13Eintacht Tangerhütte 2Rtg-6SchVgg BlankeneseRtg0 : 4
6.1
Meier, Hanna
1322-
Biglari, Adrina
16010 - 1
6.2
Hübner, Frieda
1341-
Seyedfakhari, Elena
14130 - 1
6.3
Laaß, Matilda
1302-
He, Siqi
13980 - 1
6.4
Trommershausen, Charlotte
1283-
Meißner, Mia
13770 - 1
2. Ván ngày 2026/09/22 lúc 15:00
Bàn6SchVgg BlankeneseRtg-3SV Glück auf RüdersdorfRtg1 : 3
3.1
Biglari, Adrina
1601-
Dimkova, Anna
1505½ - ½
3.2
Seyedfakhari, Elena
1413-
Knetsch, Victoria
16020 - 1
3.3
He, Siqi
1398-
Wagenschütz, Anahi
14630 - 1
3.4
Meißner, Mia
1377-
Niehusen, Lia Florentine
1427½ - ½