Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SC Borussia Lichtenberg (RtgØ:1341, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Langhammer, Valentine1595GER53300917111221471
2Wienhold, Anni1628GER53303905411220
3Daer, Mara127511220
4Schloßer, Lotte1208GER53306919011220

Thông tin kỳ thủ

Langhammer Valentine 1595 GER Rp:2271
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Görlich Mia1488GER0s 11
268Subocz Emma1471POL0w 11
Wienhold Anni 1628 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
164Huth Lea Charlene1227GER0w 12
269Haase Hanna1100GER0s 12
Daer Mara 1275 Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
165Poludniak Tina Christa00s 13
270Fissler Henriette0GER0w 13
Schloßer Lotte 1208 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166Poludniak Hanna Young00w 14
271Podratz Tessa0GER0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/22 lúc 10:00
Bàn7SC Borussia LichtenbergRtg-14SV Eintracht 1990Rtg4 : 0
7.1
Langhammer, Valentine
1595-
Görlich, Mia
14881 - 0
7.2
Wienhold, Anni
1628-
Huth, Lea Charlene
12271 - 0
7.3
Daer, Mara
1275-
Poludniak, Tina Christa
01 - 0
7.4
Schloßer, Lotte
1208-
Poludniak, Hanna Young
01 - 0
2. Ván ngày 2026/09/22 lúc 15:00
Bàn15SAV TorgelowRtg-7SC Borussia LichtenbergRtg0 : 4
4.1
Subocz, Emma
1471-
Langhammer, Valentine
15950 - 1
4.2
Haase, Hanna
1100-
Wienhold, Anni
16280 - 1
4.3
Fissler, Henriette
0-
Daer, Mara
12750 - 1
4.4
Podratz, Tessa
0-
Schloßer, Lotte
12080 - 1