Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  14. SV Werder Bremen (RtgØ:1325, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Kandora, Shirley1507GER5330160380½0,521527
2Romberg, Lene1495GER533095639½00,521573
3Arend, Nina1439GER53306208001121631
4Stumpe, Marta1186GER53309149810120

Thông tin kỳ thủ

Kandora Shirley 1507 GER Rp:727
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Müller Greta Waltraud1527GER1s 01
253Paradkar Diya14381w ½1
Romberg Lene 1495 GER Rp:1573
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Winkler Luisa Marie1573GER0,5w ½2
254Hitz Junah1424GER1s 02
Arend Nina 1439 GER Rp:831
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Börner Martha1631GER1s 03
255Yadukrishnan Prakruti13850w 13
Stumpe Marta 1186 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Rached Lor1432GER1w 14
257Chen Lotte12421s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/22 lúc 10:00
Bàn9SV Werder BremenRtg-2SV Roter Turm HalleRtg1½:2½
2.1
Kandora, Shirley
1507-
Müller, Greta Waltraud
15270 - 1
2.2
Romberg, Lene
1495-
Winkler, Luisa Marie
1573½ - ½
2.3
Arend, Nina
1439-
Börner, Martha
16310 - 1
2.4
Stumpe, Marta
1186-
Rached, Lor
14321 - 0
2. Ván ngày 2026/09/22 lúc 15:00
Bàn12Hamburger SKRtg-9SV Werder BremenRtg2½:1½
6.1
Paradkar, Diya
1438-
Kandora, Shirley
1507½ - ½
6.2
Hitz, Junah
1424-
Romberg, Lene
14951 - 0
6.3
Yadukrishnan, Prakruti
1385-
Arend, Nina
14390 - 1
6.4
Chen, Lotte
1242-
Stumpe, Marta
11861 - 0