DSJ Test Upload Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 2, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SC Borussia Lichtenberg | 11w4 | 12b4 | 2w | 4 | 8 | 4 |
| 2 | SC Weisse Dame | 15b4 | 7w3 | 1b | 4 | 7 | 4 |
| 3 | TSG Oberschöneweide | 9w3½ | 8b3 | 4b | 4 | 6,5 | 8 |
| 4 | SV Glück auf Rüdersdorf | 10w3 | 5b3 | 3w | 4 | 6 | 6 |
| 5 | SchVgg Blankenese | 13b4 | 4w1 | 7b | 2 | 5 | 10 |
| 6 | Schachzwerge Magdeburg | 7b1 | 15w3½ | 8w | 2 | 4,5 | 4 |
| 7 | Elmshorner Schachklub | 6w3 | 2b1 | 5w | 2 | 4 | 12 |
| 8 | SV Roter Turm Halle | 14b2½ | 3w1 | 6b | 2 | 3,5 | 8 |
| 9 | Hamburger SK | 3b½ | 14w2½ | 13b | 2 | 3 | 8 |
| 10 | SV Hellas Nauen | 4b1 | 13w2 | 14b | 1 | 3 | 10 |
| 11 | SV Eintracht 1990 | 1b0 | --2 | 12w | 1 | 2 | 9 |
| 12 | SAV Torgelow | --2 | 1w0 | 11b | 1 | 2 | 9 |
| 13 | Eintacht Tangerhütte 2 | 5w0 | 10b2 | 9w | 1 | 2 | 6 |
| 14 | SV Werder Bremen | 8w1½ | 9b1½ | 10w | 0 | 3 | 8 |
| 15 | SV Eintracht Tangerhütte 1 | 2w0 | 6b½ | -- | 0 | 0,5 | 12 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
|
|
|
|