DSJ Test Upload

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324677

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 2, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngMannschaftV1V2V3 HS1  HS2  HS3 
1SC Borussia Lichtenberg11w412b42w484
2SC Weisse Dame15b47w31b474
3TSG Oberschöneweide9w3½8b34b46,58
4SV Glück auf Rüdersdorf10w35b33w466
5SchVgg Blankenese13b44w17b2510
6Schachzwerge Magdeburg7b115w3½8w24,54
7Elmshorner Schachklub6w32b15w2412
8SV Roter Turm Halle14b2½3w16b23,58
9Hamburger SK3b½14w2½13b238
10SV Hellas Nauen4b113w214b1310
11SV Eintracht 19901b0--212w129
12SAV Torgelow--21w011b129
13Eintacht Tangerhütte 25w010b29w126
14SV Werder Bremen8w1½9b1½10w038
15SV Eintracht Tangerhütte 12w06b½--00,512

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023)