2026 Diamond Chess Academy Grand Prix 1.0 GIRLSCập nhật ngày: 20.09.2026 10:09:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maria Smit
| Giải/ Nội dung | Girls, Under 10 & Under 12, Under 14 & Under 16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09H45 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 1293 | WRM | Mapatsi, Kitso | 1 - 0 | | Tyopo, Noluthando | 1221 | 3 | |
| 2 | 1 | 1500 | | Mamogale, Botlhale | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 5min after R1 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 1500 | | Mamogale, Botlhale | 1 - 0 | WRM | Mapatsi, Kitso | 1293 | 2 | |
| 2 | 3 | 1221 | | Tyopo, Noluthando | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 3. Ván ngày 2026/09/19 lúc 5min after R2 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | 1221 | | Tyopo, Noluthando | 0 - 1 | | Mamogale, Botlhale | 1500 | 1 | |
| 2 | 2 | 1293 | WRM | Mapatsi, Kitso | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 4. Ván ngày 2026/09/19 lúc 5min after R3 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | 1221 | | Tyopo, Noluthando | 0 - 1 | WRM | Mapatsi, Kitso | 1293 | 2 | |
| 2 | 1 | 1500 | | Mamogale, Botlhale | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 5min after R4 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 1293 | WRM | Mapatsi, Kitso | 1 - 0 | | Mamogale, Botlhale | 1500 | 1 | |
| 2 | 3 | 1221 | | Tyopo, Noluthando | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 6. Ván ngày 2026/09/19 lúc 5min after R5 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 1500 | | Mamogale, Botlhale | 1 - 0 | | Tyopo, Noluthando | 1221 | 3 | |
| 2 | 2 | 1293 | WRM | Mapatsi, Kitso | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
|
|
|
|