2026 Diamond Chess Academy Grand Prix 1.0 GIRLS

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:09:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maria Smit

Giải/ Nội dungGirls, Under 10 & Under 12, Under 14 & Under 16
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtg123Điểm HS1  HS2  HS3 
1WRMMapatsi, Kitso1293RSA***0 11 13313611
2Mamogale, Botlhale1500RSA1 0***1 13312571
3Tyopo, Noluthando1221RSA0 00 0***0013970

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")