Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Diamond Chess Academy Grand Prix 1.0 GIRLS

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:09:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maria Smit

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Mamogale, Botlhale1500RSA***1 01 132312571
2WRMMapatsi, Kitso1293RSA0 1***1 131313611
3Tyopo, Noluthando1221RSA0 00 0***03013970

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")