Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Diamond Chess Academy Grand Prix 1.0 UNDER 10 & UNDER 12

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:10:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maria Smit

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLoạiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Mabaso, AngusU12RSA14615051207
21Madonsela, LuthandoU12RSA15844041314
33Boyo, Thami ValentinoU12RSA12843131236
45Gopane, TshimologoU12RSA11963231264
56Nkunyane, MolefiU12RSA11123231240
64Yawathe, RebaoneU10RSA12271011351
77Mokae, OlebogengU12RSA8261011291
88Monnamoncho, RethabileU12RSA00001189

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)