2026 Diamond Chess Academy Grand Prix 1.0 UNDER 14 & UNDER 16Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:11:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maria Smit
| Giải/ Nội dung | Girls, Under 10 & Under 12, Under 14 & Under 16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Makokwe Theophilus | 1618 | RSA | 6b1 | 4w1 | 2b0 | 7w1 | 5b½ | 3,5 | 2 | 0 | 3 | 1394 |
| 2 | | Mathamela Golaotswe | 1488 | RSA | 7w1 | 3b1 | 1w1 | 5b½ | 6w1 | 4,5 | 1 | 0 | 4 | 1420 |
| 3 | | Mathamela Bokang | 1476 | RSA | 8b1 | 2w0 | 5w0 | 9b1 | 4b1 | 3 | 5 | 0 | 3 | 1342 |
| 4 | | Matthys Ayden | 1474 | RSA | 9w1 | 1b0 | 7w0 | 10b1 | 3w0 | 2 | 7 | 1 | 2 | 1385 |
| 5 | | Gabaikangwe Kutlwano | 1400 | RSA | 10b1 | 6w½ | 3b1 | 2w½ | 1w½ | 3,5 | 3 | 0 | 2 | 1458 |
| 6 | | Kwaeng Motheo | 1308 | RSA | 1w0 | 5b½ | 9w1 | 8b1 | 2b0 | 2,5 | 6 | 0 | 2 | 1370 |
| 7 | | Boyo Boikanyo | 1300 | RSA | 2b0 | 10w1 | 4b1 | 1b0 | 8w1 | 3 | 4 | 0 | 3 | 1439 |
| 8 | | Mtwana Avuyile | 1216 | RSA | 3w0 | 9b0 | 10w1 | 6w0 | 7b0 | 1 | 9 | 0 | 1 | 1323 |
| 9 | | Maswanganyi Edwin | 1130 | RSA | 4b0 | 8w1 | 6b0 | 3w0 | 10b1 | 2 | 8 | 2 | 2 | 1375 |
| 10 | | Dinoke Mosa | 0 | RSA | 5w0 | 7b0 | 8b0 | 4w0 | 9w0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 1304 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|