2026 Diamond Chess Academy Grand Prix 1.0 UNDER 14 & UNDER 16

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:11:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maria Smit

Giải/ Nội dungGirls, Under 10 & Under 12, Under 14 & Under 16
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Danh sách các nhóm xếp theo vần

SốTênFideIDRtgTên
1Boyo, Boikanyo1300RSAUnder 14 & Under 16
2Boyo, Thami Valentino1284RSAUnder 10 & Under 12
3Dinoke, Mosa0RSAUnder 14 & Under 16
4Gabaikangwe, Kutlwano1400RSAUnder 14 & Under 16
5Gopane, Tshimologo1196RSAUnder 10 & Under 12
6Kwaeng, Motheo1308RSAUnder 14 & Under 16
7Mabaso, Angus1461RSAUnder 10 & Under 12
8Madonsela, Luthando1584RSAUnder 10 & Under 12
9Makokwe, Theophilus1618RSAUnder 14 & Under 16
10Mamogale, Botlhale1500RSAGirls
11WRMMapatsi, Kitso1293RSAGirls
12Maswanganyi, Edwin1130RSAUnder 14 & Under 16
13Mathamela, Golaotswe1488RSAUnder 14 & Under 16
14Mathamela, Bokang1476RSAUnder 14 & Under 16
15Matthys, Ayden1474RSAUnder 14 & Under 16
16Mokae, Olebogeng826RSAUnder 10 & Under 12
17Monnamoncho, Rethabile0RSAUnder 10 & Under 12
18Mtwana, Avuyile1216RSAUnder 14 & Under 16
19Nkunyane, Molefi1112RSAUnder 10 & Under 12
20Tyopo, Noluthando1221RSAGirls
21Yawathe, Rebaone1227RSAUnder 10 & Under 12