70 UDAIPUR DISTRICT 17 GIRLS CHESS TOURNAMENT 2026 (17- GIRLS)

70 UDAIPUR DISTRICT 17 GIRLS CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:05:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: LiveChess  

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Bhavya, Maheshwari04 1 - 04 Nivisha, Khandelwal042
257Vanshika, Sahu04 0 - 14 Divyangana, Verma018
32Aanya, Gandhi03 0 - 13 Hoshi, Paliwal025
44Bhanupriya, Soni03 0 - 13 Jayani, Sharma029
56bhavnidhi, Bhati03 1 - 03 Jinisha, Paliwal030
631Kamakshi, Faleja03 1 - 03 Cheshta, Jain09
745Princy, Doshi03 0 - 13 Dishita, Mod017
859Yashasvi, Sarangdewot03 1 - 03 Hardika, Sen021
916Disha, Mod02½ 1 - 02½ Dhara, Tailor013
1040Nikita, Salvi02½ 0 - 12½ Riya, Bhardwaj047
111Aadrika, Rathore02 1 - 02 Hradya, Upadhyay026
128Chanchal, Menaria02 0 - 12 Suman, 055
1310Chinmayi, Choudhary02 1 - 02 Manasvi, Padihar034
1433Kritika, Tailor02 1 - 02 Deeya, Bapana011
1552Siddisha, Sharma02 0 - 12 Deveshi, Gehlot012
1620Gunjan, Sahu02 0 - 12 Navya, Pareek038
1722Hedau, Dhrisha02 0 - 12 Teena, Kunwar056
1860Yashi, Meghwal02 1 - 02 Hemakshi, Shrimali023
1924Hiral, Prajapat02 0 - 12 Vanshika, Yadav058
2046Rishita, Sharma01½ 1 - 01½ Disha, Mehta015
2137Nandani, Teli01½ 0 - 11½ Keya, Talesara032
2235Mansvi, Menaria01 1 - 01 Pratibha, Jat044
2350Sejal, Lohar01 0 - 11 Mansvini, Solanki036
2439Nidhi, Nenawa01 0 - 11 Sanaya, Saini049
2541Niranjana, Kunwar01 0 - 11 Stuti, Lashkari053
2643Palak, Verma01 0 - 11 Sumaila, Khan054
2751Sheli, Lohar01 1 - 0½ Bhavi, Lohar05
2848Sakshi, Lohar0½ ½ - ½0 Iqra, Noori027
2914Diksha, Lohar00 0 - 10 Jahanvi, Lohar028
303Amy, Sunny Joseph01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3119Doli, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại