Global Peace Day Chess Championship 2026 - Multan - U18 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:13:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHESS CLUB OF PAKISTAN
| Giải/ Nội dung | Open, U18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | aleem, aleem | | | 0 |
| 2 | | Abdul, Aahad | | | 0 |
| 3 | | Abdul, Bari | 7868987 | | 0 |
| 4 | | Aalyan, Chaudhary | | | 0 |
| 5 | | Ali, Kamil | | | 0 |
| 6 | | Ali, yazaan | | | 0 |
| 7 | | Mohammed, Abubakkar | | | 0 |
| 8 | | Mohammed, umer | | | 0 |
| 9 | | Muhammad, Nahin | | | 0 |
| 10 | | Muhammad Umar, | | PAK | 0 |
| 11 | | Saulat, Raza | 7869118 | | 0 |
| 12 | | Syed, Muhammad Shahwaiz Ali | | | 0 |
| 13 | | Talha, Afzal | 7861230 | | 0 |
|
|
|
|