70 UDAIPUR DISTRICT 19 GIRLS CHESS TOURNAMENT 2026 (19- GIRLS)

70 UDAIPUR DISTRICT 19 GIRLS CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 11:19:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: LiveChess  

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Charvi, Maheshwari15854 0 - 14 Tamanna, Gupta037
229Poonam, Kanwar03½ 0 - 14 Mahima, Salvi14372
35Bhumika, Sahu03 1 - 03 Saumya, Sankhala034
433Saachi, Jain03 0 - 13 Disha, Choudhary010
536Somya, Tharyani03 1 - 03 Pratishtha, Jaroli032
69Dhwani, Khushal Barot02½ ½ - ½2½ Shivani, Lakhara035
726Mukddsha, Sheikh02½ 0 - 12½ Paridhi, Lodha028
838Tanishka, Kalyana02½ 1 - 02 Drishti, Sukhwal012
919Janvi, Chanderia02 0 - 12 Chetna, Regar06
1011Divya, Gayari02 1 - 02 Kesar, Meena022
1113Gunjan, Kuwar Rawal02 1 - 02 Khushbu, Dangi023
1224Khushwanti, Meena02 0 - 12 Hemangi, Choubisa014
1315Hemlata, Khatik02 0 - 12 navya kumawat, 027
1440Yashita, 02 1 - 02 Ishika, Sahu018
153Alisha, Motwani01 1 - 01 Jaya, Porivar020
1625Kimaya, Somani01 0 - 11 Avneet, Kaur04
1739Vinita, Meena01 0 - 11 Deeksha, Virash07
1817Homeshwari, Meena01 1 - 01 Zainab, borsad041
1930Poonam, Meena01 0 - 10 Pratibha, Prajapat031
2016Hemlata, Meena00 1 miễn đấu 
218Devanjana, Rajpurohit00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2221Joyal, Kaur00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại