Ekurhuleni Closed 2026 - C Section Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:20:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond
| Giải/ Nội dung | ALL, A , B, C Section, C, D, D & E, F, G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 2 | | Bennett, Jemmah | 1451 | RSA | | * | 0F | miễn đấu | |
| 5 | | Gupta, Mishka | 1287 | RSA | | | | | miễn đấu |
| 6 | | Karuppan, Zebada | 1253 | RSA | 0F | | | | |
| 1 | | Moorcroft, Zelneri | 1455 | RSA | | miễn đấu | | | |
| 3 | | Onyekwere, Vivian | 1389 | RSA | * | * | miễn đấu | 0F | |
|
|
|
|