Ekurhuleni Closed 2026 - C Section Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:20:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond
| Giải/ Nội dung | ALL, A , B, C Section, C, D, D & E, F, G |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Moorcroft Zelneri | 1455 | RSA | 5b0 | -1 | 4w1 | 6b1 | 7w½ | 3,5 | 2 | 14 |
| 2 | | Bennett Jemmah | 1451 | RSA | 6w+ | -0 | 7b- | -1 | 3w½ | 2,5 | 5 | 11,5 |
| 3 | | Onyekwere Vivian | 1389 | RSA | -0 | -0 | -1 | 4b- | 2b½ | 1,5 | 6 | 8,5 |
| 4 | | Grootboom Chante | 1367 | RSA | 7b½ | 5w0 | 1b0 | 3w+ | 6w1 | 2,5 | 4 | 14 |
| 5 | | Gupta Mishka | 1287 | RSA | 1w1 | 4b1 | 6w1 | 7b0 | -1 | 4 | 1 | 14 |
| 6 | | Karuppan Zebada | 1253 | RSA | 2b- | 7w½ | 5b0 | 1w0 | 4b0 | 0,5 | 7 | 14 |
| 7 | | Mayanga Anita | 1237 | RSA | 4w½ | 6b½ | 2w+ | 5w1 | 1b½ | 3,5 | 3 | 14 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|