10th Student Olympics Games by PSOA (Under 14)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:36:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Karpov Chess Club - Karachi

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Mahrez Fayyaz,PAKBay View Academy6,527300
26Isa Ahmed,PAKHaque Academy5,527290
310Manaal Umair,PAKHomeschooler52830,50
420Zoran Shah,PAKNixor524,525,50
52Abrish Noman,PAKNasra School4,523250
612Muhammad Ahyan Salman,PAKHaque Academy42932,50
75Essa Mohsin,PAKKarachi American School428290
813Muhammad Ibrahim Anas,PAKHeadStart422,522,50
919Zalaeed Syed,PAKHappy Home School422,522,50
1017Subaat Zainab Jamshed,PAKBeaconHouse3,522,523,50
1111Manahil Assad,PAKCedar3,521,521,50
121Abdullah Asher,PAKCedar323,524,50
137Kabeer Ozair Allawala,PAKHaque Academy323230
1418Usman Raza Adnan,PAKMeritorious321220
1514Muhammad Irtaza Akhund,PAKHaque Academy2,526260
1616Shoaib Bandudka,PAKCedar220,520,50
1715Shivam Subash,PAKCedar120,520,50
184Cybil Farrukh,PAKCedar019200
193Ahmer Raja,PAKHomeschooler0000
208Khwaja Ismael Hasan,PAKKarachi Grammar School0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)