10th Student Olympics Games by PSOA (Under 14) Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:36:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Karpov Chess Club - Karachi
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/09/20
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 10 | | Manaal Umair, | 0 | 4 | 0 - 1 | 4½ | | Isa Ahmed, | 0 | 6 |
| 2 | 9 | | Mahrez Fayyaz, | 0 | 4½ | 1 - 0 | 4 | | Muhammad Ahyan Salman, | 0 | 12 |
| 3 | 1 | | Abdullah Asher, | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Zoran Shah, | 0 | 20 |
| 4 | 5 | | Essa Mohsin, | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Subaat Zainab Jamshed, | 0 | 17 |
| 5 | 7 | | Kabeer Ozair Allawala, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Abrish Noman, | 0 | 2 |
| 6 | 14 | | Muhammad Irtaza Akhund, | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2 | | Muhammad Ibrahim Anas, | 0 | 13 |
| 7 | 18 | | Usman Raza Adnan, | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Zalaeed Syed, | 0 | 19 |
| 8 | 4 | | Cybil Farrukh, | 0 | 0 | 0 - 1 | 2 | | Manahil Assad, | 0 | 11 |
| 9 | 16 | | Shoaib Bandudka, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Shivam Subash, | 0 | 15 |
| 10 | 3 | | Ahmer Raja, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 8 | | Khwaja Ismael Hasan, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|