10th Student Olympics Games by PSOA (Under 14)

Ban Tổ chứcPakistan Student Olympics Association x Karpov Chess Academy
Liên đoànPakistan ( PAK )
Trưởng Ban Tổ chứcMaqbool Arain
Tổng trọng tàiMuhammad Shahzeb (Fide Arbiter)
Phó Tổng Trọng tàiSyed Komail Abbas Rizvi (National Arbiter)
Trọng tàiJibran Sial (National Arbiter)
Thời gian kiểm tra (Rapid)10minutes + 5 seconds increment from move 1
Địa điểmDHA Phase 8
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:36:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Karpov Chess Club - Karachi

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Abdullah AsherPAK 11b0 17w0 15b1 18w1 19b1 20w0 2b031223,524,50
2Abrish NomanPAK 12w0 16b1 19w1 9b0 14w½ 7b1 1w14,5523250
3Ahmer RajaPAK 13b- -0 -0 -0 -0 -0 -0019000
4Cybil FarrukhPAK 14w0 19b0 16w0 15b0 7w0 11w0 13b001819200
5Essa MohsinPAK 15b1 11w1 13b1 10w0 6b0 17w1 9w04728290
6Isa AhmedPAK 16w1 12b1 9w½ 14b1 5w1 10b1 20b05,5227290
7Kabeer Ozair AllawalaPAK 17b1 13w0 10b0 19w0 4b1 2w0 16b131323230
8Khwaja Ismael HasanPAK 18w- -0 -0 -0 -0 -0 -0020000
9Mahrez FayyazPAK 19b1 18w1 6b½ 2w1 10b1 12w1 5b16,5127300
10Manaal UmairPAK 20w1 14b1 7w1 5b1 9w0 6w0 12b1532830,50
11Manahil AssadPAK 1w1 5b0 20w0 16b1 12w0 4b1 17w½3,51121,521,50
12Muhammad Ahyan SalmanPAK 2b1 6w0 17b1 13w1 11b1 9b0 10w0462932,50
13Muhammad Ibrahim AnasPAK 3w+ 7b1 5w0 12b0 20w0 14b1 4w14822,522,50
14Muhammad Irtaza AkhundPAK 4b1 10w0 18b1 6w0 2b½ 13w0 19b02,51526260
15Shivam SubashPAK 5w0 20b0 1w0 4w1 17b0 16b0 18w011720,520,50
16Shoaib BandudkaPAK 6b0 2w0 4b1 11w0 18b0 15w1 7w021620,520,50
17Subaat Zainab JamshedPAK 7w0 1b1 12w0 20b1 15w1 5b0 11b½3,51022,523,50
18Usman Raza AdnanPAK 8b+ 9b0 14w0 1b0 16w1 19w0 15b131421220
19Zalaeed SyedPAK 9w0 4w1 2b0 7b1 1w0 18b1 14w14922,522,50
20Zoran ShahPAK 10b0 15w1 11b1 17w0 13b1 1b1 6w15424,525,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)