PEKAN OLAHRAGA DAN SENI MI MA'ARIF (PORSEMA) CABANG CATUR PUTRI SE-KABUPATEN BLITAR TAHUN 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 08:12:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Giải/ Nội dungPUTRA, PUTRI
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13ANINDITA KEYSHA INARA,INA0WONODADI2022
26DZURIYYAH SHAFIYA KHOIRUNNISA SU,INA0SRENGAT2022
310MADANIA RAUDHLOH ASHILA,INA0SANANKULON2022
49JUNITA RAFIKA,INA0BINANGUN2011
55ARSYILA PUTRI WINATA,INA0NGLEGOK1031
64AQILA JAMILATUL BASYIROH,INA0SELOPURO1020
77FADHILA SYARIFA,INA0TALUN1020
816ZULFIKA TATBI'UL MAQ FUROH,INA0GANDUSARI1020
92ALVINA DWI NOVITASARI,INA0PONGGOK1020
1011NADA MAULIDA LAZUARDI,INA0KADEMANGAN1020
1114YUMNA 'AISYIY' ALI,INA0GARUM1020
1213NAILA MAULIDINA NAFI'A,INA0PANGGUNGREJO1010
131AISHA SOFIA FARHANA,INA0SELOREJO0030
148FATIHA ALYA RAHMAWATI,INA0KANIGORO0020
1512NADINE KAMILA AZ ZAHRA,INA0SUTOJAYAN0020
1615ZARA NAZIA AKHYAR,INA0WATES0020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable