PEKAN OLAHRAGA DAN SENI MI MA'ARIF (PORSEMA) CABANG CATUR PUTRI SE-KABUPATEN BLITAR TAHUN 2026Cập nhật ngày: 21.09.2026 08:12:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Giải/ Nội dung | PUTRA, PUTRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | | White | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | CLB/Tỉnh |
| 1 | | MADANIA RAUDHLOH ASHILA, | SANANKULON | 3 | 1 - 0 | 3 | | ANINDITA KEYSHA INARA, | WONODADI |
| 2 | | ALVINA DWI NOVITASARI, | PONGGOK | 2 | 1 - 0 | 2 | | JUNITA RAFIKA, | BINANGUN |
| 3 | | AQILA JAMILATUL BASYIROH, | SELOPURO | 2 | 1 - 0 | 2 | | ZULFIKA TATBI'UL MAQ FUROH, | GANDUSARI |
| 4 | | DZURIYYAH SHAFIYA KHOIRUNNISA SU, | SRENGAT | 2 | 1 - 0 | 2 | | NADA MAULIDA LAZUARDI, | KADEMANGAN |
| 5 | | NADINE KAMILA AZ ZAHRA, | SUTOJAYAN | 1 | 1 - 0 | 1 | | ARSYILA PUTRI WINATA, | NGLEGOK |
| 6 | | FADHILA SYARIFA, | TALUN | 1 | 1 - 0 | 1 | | YUMNA 'AISYIY' ALI, | GARUM |
| 7 | | FATIHA ALYA RAHMAWATI, | KANIGORO | 1 | 1 - 0 | 1 | | NAILA MAULIDINA NAFI'A, | PANGGUNGREJO |
| 8 | | ZARA NAZIA AKHYAR, | WATES | 0 | 1 - 0 | 0 | | AISHA SOFIA FARHANA, | SELOREJO |
|
|
|
|