PEKAN OLAHRAGA DAN SENI MI MA'ARIF (PORSEMA) CABANG CATUR PUTRI SE-KABUPATEN BLITAR TAHUN 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 08:12:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Giải/ Nội dungPUTRA, PUTRI
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AISHA SOFIA FARHANA0INA 9w0 13b0 12w0 15b0 14b00160100
2ALVINA DWI NOVITASARI0INA 10b0 12w1 13b1 9w1 4b0350167
3ANINDITA KEYSHA INARA0INA 11w1 7b1 9w1 10b0 6w0340167
4AQILA JAMILATUL BASYIROH0INA 12b1 10w0 14b1 16w1 2w14301510
5ARSYILA PUTRI WINATA0INA 13w1 9b0 11w0 12b0 8w12100124
6DZURIYYAH SHAFIYA KHOIRUNNISA SU0INA 14b1 16w1 10b0 11w1 3b14201510
7FADHILA SYARIFA0INA 15w1 3w0 16b0 14w1 11b02120113
8FATIHA ALYA RAHMAWATI0INA 16b0 14w0 15b1 13w1 5b0213093
9JUNITA RAFIKA0INA 1b1 5w1 3b0 2b0 10w0290132
10MADANIA RAUDHLOH ASHILA0INA 2w1 4b1 6w1 3w1 9b15101616
11NADA MAULIDA LAZUARDI0INA 3b0 15w1 5b1 6b0 7w1360125
12NADINE KAMILA AZ ZAHRA0INA 4w0 2b0 1b1 5w1 16b1370114
13NAILA MAULIDINA NAFI'A0INA 5b0 1w1 2w0 8b0 15w1214081
14YUMNA 'AISYIY' ALI0INA 6w0 8b1 4w0 7b0 1w12110122
15ZARA NAZIA AKHYAR0INA 7b0 11b0 8w0 1w1 13b0115090
16ZULFIKA TATBI'UL MAQ FUROH0INA 8w1 6b0 7w1 4b0 12w0280154

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable