Scores required in Qualifers: U8 - 4 points; U10/12 Major - 4.5 points; U10/12 Minor - 3.5 points. PRIZES All participants will receive certificates. Wimbledon Qualifier for the London Junior Chess Championship Under 12Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:43:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Barra, Jason | | 487 | ENG | St Mary'S Rc Primary School |
| 2 | | Buzol, Alaz | | 997 | ENG | Richmond Junior Chess Club |
| 3 | | Chaushev, Nicholas | | 763 | ENG | Richmond Junior Chess Club |
| 4 | | Chen, Louis | | 1138 | ENG | St Paul'S Junior |
| 5 | | Dash, Parth | | 1129 | ENG | Richmond Juniors |
| 6 | | Hysenaj, Kristian | | 409 | ENG | Teddington School |
| 7 | | Patel, Arjun | | 682 | ENG | Kings College Wimbledon |
| 8 | | Uzdin, Rene | | 1487 | ENG | Kings College School |
| 9 | | Vinoth, Varshyth | | 1397 | ENG | Wilsons |
| 10 | | Wang, Xiaoran | | 740 | ENG | Wimbledon High School |
| 11 | | Wong, Louis | | 460 | ENG | Wimbledon Chess Rising Star |
|
|
|
|