Chess Empire Open | Debut Cập nhật ngày: 21.09.2026 06:40:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 89 | | Abdilda, Nuriman | 447 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 101 | | Alimbek, Askar | 404 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 26 | | Antonio Rodoreda, Thomas | 800 | KAZ | 0F | | | | | | | | |
| 106 | | Baiguzhanova, Adel | 377 | KAZ | | | | | | | 0F | * | * |
| 68 | | Berdaly, Diyar | 537 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 97 | | Isalimov, Insar | 417 | KAZ | | | | * | * | * | * | * | * |
| 61 | | Iskaliev, Emir | 572 | KAZ | | | | | | * | * | * | * |
| 107 | | Kanatuly, Nursultan | 317 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 66 | | Kuanyshbek, Alfaiz | 540 | KAZ | * | miễn đấu | | | | | | | |
| 103 | | Murzalimov, Munar | 392 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 99 | | Suvankulov, Amir | 417 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 100 | | Tarasenko, Ismail | 416 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|