Scores required in Qualifers: U8 - 4 points; U10/12 Major - 4.5 points; U10/12 Minor - 3.5 points. PRIZES All participants will receive certificates. Wimbledon Qualifier for the London Junior Chess Championship Under 8Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:46:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 21 | 2 | 769 | | Jacobs, Raphael | 1 - 0 | | Bhartiya, Ridhaan | 0 | 5 | |
| 22 | 3 | 354 | | Ramanan, Aakruthi | ½ - ½ | | Samson, Boris | 100 | 4 | |
| 23 | 1 | 848 | | Kovalev, Leo | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 11:15 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 21 | 5 | 0 | | Bhartiya, Ridhaan | 0 - 1 | | Ramanan, Aakruthi | 354 | 3 | |
| 22 | 1 | 848 | | Kovalev, Leo | 0 - 1 | | Jacobs, Raphael | 769 | 2 | |
| 23 | 4 | 100 | | Samson, Boris | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 12:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 21 | 3 | 354 | | Ramanan, Aakruthi | 0 - 1 | | Kovalev, Leo | 848 | 1 | |
| 22 | 4 | 100 | | Samson, Boris | 0 - 1 | | Bhartiya, Ridhaan | 0 | 5 | |
| 23 | 2 | 769 | | Jacobs, Raphael | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 13:45 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 21 | 1 | 848 | | Kovalev, Leo | 1 - 0 | | Samson, Boris | 100 | 4 | |
| 22 | 2 | 769 | | Jacobs, Raphael | 0 - 1 | | Ramanan, Aakruthi | 354 | 3 | |
| 23 | 5 | 0 | | Bhartiya, Ridhaan | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 15:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 21 | 4 | 100 | | Samson, Boris | 0 - 1 | | Jacobs, Raphael | 769 | 2 | |
| 22 | 5 | 0 | | Bhartiya, Ridhaan | 0 - 1 | | Kovalev, Leo | 848 | 1 | |
| 23 | 3 | 354 | | Ramanan, Aakruthi | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
|
|
|
|