SMDC Annual Rapid Chess Tournament '26 Cập nhật ngày: 24.09.2026 10:41:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:3608
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 6 | | Bhatti, Hamza | PAK | 0 | | 3 | 5 |
| 2 | 9 | | Humayoun, Ahmed | PAK | 0 | | 3 | 4 |
| 3 | 7 | | Butt, Hashir | PAK | 0 | | 3 | 4 |
| 4 | 2 | | Ahmed, Muhammad Umair | PAK | 0 | | 2 | 6 |
| 5 | 8 | | Haider, Rafay | PAK | 0 | | 2 | 6 |
| 6 | 15 | | Saeed, Huzaifa | PAK | 0 | | 2 | 4,5 |
| 7 | 5 | | Bajwa, Abdul Moiz | PAK | 0 | | 2 | 4,5 |
| 8 | 12 | | Niazi, Abubaker | PAK | 0 | | 2 | 4,5 |
| 9 | 14 | | Rehman, Abdul | PAK | 0 | | 1,5 | 5 |
| 10 | 11 | | Nawab, Sadaf | PAK | 0 | | 1,5 | 4,5 |
| 11 | 10 | | Moiz, Abdul | PAK | 0 | | 1 | 6,5 |
| 12 | 18 | | Taj, Samik | PAK | 0 | | 1 | 6 |
| 13 | 13 | | Rasool, Faizan | PAK | 0 | | 1 | 6 |
| 14 | 16 | | Saeed, Usman | PAK | 0 | | 1 | 6 |
| 15 | 3 | | Arshad, Abdullah | PAK | 0 | | 1 | 4 |
| 16 | 4 | | Aslam, Rehman | PAK | 0 | | 1 | 4 |
| 17 | 17 | | Tahir, Syed Rayan | PAK | 0 | | 0 | 3,5 |
| 18 | 1 | | Abdullah, Ahmed | PAK | 0 | | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
|
|
|
|