SMDC Annual Rapid Chess Tournament '26

Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:49:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:3608

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgV1V2V3Điểm HS1 
1Bhatti Hamza0PAK 13b1 9w1 5b22
2Humayoun Ahmed0PAK 8w1 7b1 11w22
3Butt Hashir0PAK 10w1 11b1 4w22
4Haider Rafay0PAK 16b1 6w1 3b21,5
5Niazi Abubaker0PAK 15b1 18w+ 1w20
6Bajwa Abdul Moiz0PAK 14w1 4b0 10w13
7Ahmed Muhammad Umair0PAK 12b1 2w0 9b13
8Taj Samik0PAK 2b0 12w0 -113
9Rasool Faizan0PAK 17w1 1b0 7w12
10Saeed Usman0PAK 3b0 15w1 6b12
11Moiz Abdul0PAK 18b1 3w0 2b12
12Nawab Sadaf0PAK 7w0 8b1 14w12
13Saeed Huzaifa0PAK 1w0 17b1 18w12
14Rehman Abdul0PAK 6b0 16w1 12b11,5
15Arshad Abdullah0PAK 5w0 10b0 17w03
16Tahir Syed Rayan0PAK 4w0 14b0 -003
17Aslam Rehman0PAK 9b0 13w0 15b02
18Abdullah Ahmed0PAK 11w0 5b- 13b01

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)