Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SMDC Annual Rapid Chess Tournament '26

Cập nhật ngày: 28.09.2026 08:53:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:3608

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Humayoun Ahmed0PAK 11w1 5b1 8w1 6b1 3w0413
2Butt Hashir0PAK 7w1 8b1 10w1 5b0 6w1412
3Bajwa Abdul Moiz0PAK 9w1 10b0 7w1 13b1 1b1412
4Saeed Huzaifa0PAK 6w0 16b1 17w1 10b1 5w149
5Ahmed Muhammad Umair0PAK 15b1 1w0 12b1 2w1 4b0314,5
6Bhatti Hamza0PAK 4b1 12w1 13b1 1w0 2b0314
7Saeed Usman0PAK 2b0 14w1 3b0 12w1 13w+312
8Moiz Abdul0PAK 17b1 2w0 1b0 11w1 14b1311,5
9Rehman Abdul0PAK 3b0 18w1 15b½ 14w½ 10w1310
10Haider Rafay0PAK 18b1 3w1 2b0 4w0 9b0215
11Taj Samik0PAK 1b0 15w0 -1 8b0 16b1211,5
12Rasool Faizan0PAK 16w1 6b0 5w0 7b0 -1211
13Niazi Abubaker0PAK 14b1 17w+ 6w0 3w0 7b-29,5
14Arshad Abdullah0PAK 13w0 7b0 16w1 9b½ 8w01,511
15Nawab Sadaf0PAK 5w0 11b1 9w½ -0 -01,59,5
16Aslam Rehman0PAK 12b0 4w0 14b0 -1 11w019,5
17Abdullah Ahmed0PAK 8w0 13b- 4b0 -0 -007
18Tahir Syed Rayan0PAK 10w0 9b0 -0 -0 -005

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)