Nevezés, infók: Gál Péter (galpeter@sakktanitas.hu) Whatsapp: +36203610850IV. Rittmann László Emlékverseny - 4 fős gyerek csapat - Szekszárd, 2026.09.26. Cập nhật ngày: 26.09.2026 15:05:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Domoszló Hercegei | * | 2 | 4 | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 23 | 12 | 124 |
| 2 | Bástya SE Dunaújváros | 2 | * | 3 | 4 | 3 | 2½ | 4 | 4 | 22,5 | 13 | 123,5 |
| 3 | Szekszárdi Sakk Klub | 0 | 1 | * | 3 | 3½ | 4 | 3½ | 4 | 19 | 10 | 80,5 |
| 4 | Iregszemcse | 2 | 0 | 1 | * | 2 | 3½ | 4 | 4 | 16,5 | 8 | 68,5 |
| 5 | ASE Paks | 1 | 1 | ½ | 2 | * | 3 | 2 | 4 | 13,5 | 6 | 61 |
| 6 | Koch Valéria | 0 | 1½ | 0 | ½ | 1 | * | 2 | 4 | 9 | 3 | 35,5 |
| 7 | Tamási Szabadidő SE | 0 | 0 | ½ | 0 | 2 | 2 | * | 2 | 6,5 | 3 | 23 |
| 8 | IBS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | * | 2 | 1 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|