Nevezés, infók: Gál Péter (galpeter@sakktanitas.hu) Whatsapp: +36203610850

IV. Rittmann László Emlékverseny - 4 fős gyerek csapat - Szekszárd, 2026.09.26.

Cập nhật ngày: 26.09.2026 15:05:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Domoszló Hercegei (RtgØ:1328, Lãnh đội: Rein Viktor / HS1: 23 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Rein, Alex1571HUN170375571110011571053
2Lauer, Balazs1508HUN17039754110111167924
3Varga, Zeteny1233HUN17030757111111177734
4Rein, Arnold745HUN17038901110101157602
  2. Bástya SE Dunaújváros (RtgØ:1071, Lãnh đội: Klimkó Csaba / HS1: 22,5 / HS2: 13)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kargli, Zsigmond1124HUN170326950101101471117
2Utczay, Krisztian Laszlo1158HUN17043239111011167974
3Novak, Sandor Pal773HUN17043247110111167758
4Nagy, Kornel Levente846HUN17032709½1111116,57658
  3. Szekszárdi Sakk Klub (RtgØ:1150, Lãnh đội: Gál Péter / HS1: 19 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Szaszy, Agoston1401HUN170384301010111571078
2Simon, Csongor Sebestyen1198HUN1703535010½1½1157968
3Hegedus, Soma887HUN17043107101010147741
4Sebestyen, Levente602HUN101011157662
  4. Iregszemcse (RtgØ:1016, Lãnh đội: Lódi László / HS1: 16,5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Galosi, Noel1150HUN170410741111100571113
2Kovacs, Marcell915HUN170410901111000471023
3Pal, Dominik839HUN1704110401½10103,57763
4Domoszlai, Viktor630HUN011110047587
  5. ASE Paks (RtgØ:1046, Lãnh đội: Bálint István / HS1: 13,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Orban-Kiss, Donat1184HUN170403450111011571109
2Balint, Fanni1001HUN170218470110½013,57996
3Balint, Barnabas798HUN101024790
4Nikoleva, Szonja506HUN11000026676
5Temesvary, Domonkos0HUN100014600
  6. Koch Valéria (RtgØ:931, Lãnh đội: Benedek István / HS1: 9 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Folkmann, Rego797HUN17039193100100261221
2Toth, Richard811HUN000100161074
3Teimel, Emma913HUN00010016800
4Walter, Gergely721HUN½1½11046708
5Kover, Abel Daniel505HUN001014670
  7. Tamási Szabadidő SE (RtgØ:861, Lãnh đội: Jurasits Miklós / HS1: 6,5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Tuzai, Albert819HUN0001000171163
2Kovacs, Levente625HUN00½10102,571064
3Savanyu, Peter558HUN000001127761
4Palinki, Gabor447HUN000000117684
  8. IBS (RtgØ:914, Lãnh đội: Benedek István / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Fodor, Adam898HUN0000010171149
2Kato, Balazs Benett757HUN0000000071031
3Benko, Mihaly368HUN000000007857
4Barko Vidos, Laszlo460HUN000001017642