Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nevezés, infók: Gál Péter (galpeter@sakktanitas.hu) Whatsapp: +36203610850

IV. Rittmann László Emlékverseny - 4 fős gyerek csapat - Szekszárd, 2026.09.26.

Cập nhật ngày: 26.09.2026 15:05:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. IBS (RtgØ:914, Lãnh đội: Benedek István / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Fodor, Adam898HUN0000010171149
2Kato, Balazs Benett757HUN0000000071031
3Benko, Mihaly368HUN000000007857
4Barko Vidos, Laszlo460HUN000001017642

Thông tin kỳ thủ

Fodor Adam 898 HUN Rp:1105
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Szaszy Agoston1401HUN5s 01
217Kargli Zsigmond1124HUN4w 01
321Orban-Kiss Donat1184HUN5s 01
45Galosi Noel1150HUN5w 01
530Folkmann Rego797HUN2s 01
613Tuzai Albert819HUN1s 11
79Rein Alex1571HUN5w 01
Kato Balazs Benett 757 HUN Rp:322
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Simon Csongor Sebestyen1198HUN5w 02
218Utczay Krisztian Laszlo1158HUN6s 02
322Balint Fanni1001HUN3,5w 02
46Kovacs Marcell915HUN4s 02
529Toth Richard811HUN1w 02
614Kovacs Levente625HUN2,5w 02
710Lauer Balazs1508HUN6s 02
Benko Mihaly 368 HUN Rp:96
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Hegedus Soma887HUN4s 03
219Novak Sandor Pal773HUN6w 03
334Balint Barnabas798HUN2s 03
47Pal Dominik839HUN3,5w 03
533Teimel Emma913HUN1s 03
615Savanyu Peter558HUN2s 03
711Varga Zeteny1233HUN7w 03
Barko Vidos Laszlo 460 HUN Rp:435
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Sebestyen Levente602HUN5w 04
220Nagy Kornel Levente846HUN6,5s 04
324Nikoleva Szonja506HUN2w 04
48Domoszlai Viktor630HUN4s 04
532Walter Gergely721HUN4w 04
616Palinki Gabor447HUN1w 14
712Rein Arnold745HUN5s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 09.30
Bàn2Szekszárdi Sakk KlubRtg-7IBSRtg4 : 0
2.1
Szaszy, Agoston
1401-
Fodor, Adam
8981 - 0
2.2
Simon, Csongor Sebestyen
1198-
Kato, Balazs Benett
7571 - 0
2.3
Hegedus, Soma
887-
Benko, Mihaly
3681 - 0
2.4
Sebestyen, Levente
602-
Barko Vidos, Laszlo
4601 - 0
2. Ván ngày 2026/09/26 lúc 10.15
Bàn7IBSRtg-3Bástya SE DunaújvárosRtg0 : 4
3.1
Fodor, Adam
898-
Kargli, Zsigmond
11240 - 1
3.2
Kato, Balazs Benett
757-
Utczay, Krisztian Laszlo
11580 - 1
3.3
Benko, Mihaly
368-
Novak, Sandor Pal
7730 - 1
3.4
Barko Vidos, Laszlo
460-
Nagy, Kornel Levente
8460 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.00
Bàn4ASE PaksRtg-7IBSRtg4 : 0
3.1
Orban-Kiss, Donat
1184-
Fodor, Adam
8981 - 0
3.2
Balint, Fanni
1001-
Kato, Balazs Benett
7571 - 0
3.3
Balint, Barnabas
798-
Benko, Mihaly
3681 - 0
3.4
Nikoleva, Szonja
506-
Barko Vidos, Laszlo
4601 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.45
Bàn7IBSRtg-5IregszemcseRtg0 : 4
2.1
Fodor, Adam
898-
Galosi, Noel
11500 - 1
2.2
Kato, Balazs Benett
757-
Kovacs, Marcell
9150 - 1
2.3
Benko, Mihaly
368-
Pal, Dominik
8390 - 1
2.4
Barko Vidos, Laszlo
460-
Domoszlai, Viktor
6300 - 1
5. Ván ngày 2026/09/26 lúc 12.30
Bàn6Koch ValériaRtg-7IBSRtg4 : 0
4.1
Folkmann, Rego
797-
Fodor, Adam
8981 - 0
4.2
Toth, Richard
811-
Kato, Balazs Benett
7571 - 0
4.3
Teimel, Emma
913-
Benko, Mihaly
3681 - 0
4.4
Walter, Gergely
721-
Barko Vidos, Laszlo
4601 - 0
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 13.15
Bàn8Tamási Szabadidő SERtg-7IBSRtg2 : 2
1.1
Tuzai, Albert
819-
Fodor, Adam
8980 - 1
1.2
Kovacs, Levente
625-
Kato, Balazs Benett
7571 - 0
1.3
Savanyu, Peter
558-
Benko, Mihaly
3681 - 0
1.4
Palinki, Gabor
447-
Barko Vidos, Laszlo
4600 - 1
7. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14.00
Bàn7IBSRtg-1Domoszló HercegeiRtg0 : 4
4.1
Fodor, Adam
898-
Rein, Alex
15710 - 1
4.2
Kato, Balazs Benett
757-
Lauer, Balazs
15080 - 1
4.3
Benko, Mihaly
368-
Varga, Zeteny
12330 - 1
4.4
Barko Vidos, Laszlo
460-
Rein, Arnold
7450 - 1