Nevezés, infók: Gál Péter (galpeter@sakktanitas.hu) Whatsapp: +36203610850

IV. Rittmann László Emlékverseny - 4 fős gyerek csapat - Szekszárd, 2026.09.26.

Cập nhật ngày: 26.09.2026 15:05:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.45
Bàn8Tamási Szabadidő SERtg-6Koch ValériaRtg2 : 2
1.1
Tuzai, Albert
819-
Toth, Richard
8111 - 0
1.2
Kovacs, Levente
625-
Teimel, Emma
9131 - 0
1.3
Savanyu, Peter
558-
Walter, Gergely
7210 - 1
1.4
Palinki, Gabor
447-
Kover, Abel Daniel
5050 - 1
Bàn7IBSRtg-5IregszemcseRtg0 : 4
2.1
Fodor, Adam
898-
Galosi, Noel
11500 - 1
2.2
Kato, Balazs Benett
757-
Kovacs, Marcell
9150 - 1
2.3
Benko, Mihaly
368-
Pal, Dominik
8390 - 1
2.4
Barko Vidos, Laszlo
460-
Domoszlai, Viktor
6300 - 1
Bàn1Domoszló HercegeiRtg-4ASE PaksRtg3 : 1
3.1
Rein, Alex
1571-
Orban-Kiss, Donat
11840 - 1
3.2
Lauer, Balazs
1508-
Balint, Fanni
10011 - 0
3.3
Varga, Zeteny
1233-
Balint, Barnabas
7981 - 0
3.4
Rein, Arnold
745-
Nikoleva, Szonja
5061 - 0
Bàn2Szekszárdi Sakk KlubRtg-3Bástya SE DunaújvárosRtg1 : 3
4.1
Szaszy, Agoston
1401-
Kargli, Zsigmond
11240 - 1
4.2
Simon, Csongor Sebestyen
1198-
Utczay, Krisztian Laszlo
11581 - 0
4.3
Hegedus, Soma
887-
Novak, Sandor Pal
7730 - 1
4.4
Sebestyen, Levente
602-
Nagy, Kornel Levente
8460 - 1