Nevezés, infók: Gál Péter (galpeter@sakktanitas.hu) Whatsapp: +36203610850

IV. Rittmann László Emlékverseny - 4 fős gyerek csapat - Szekszárd, 2026.09.26.

Cập nhật ngày: 22.09.2026 21:31:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mattolna

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, VERSENYKIÍRÁS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Domoszló Hercegei (RtgØ:1328 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Rein Viktor
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Rein, Alex1571HUN170375570
2Lauer, Balazs1508HUN170397540
3Varga, Zeteny1233HUN170307570
4Rein, Arnold745HUN170389010
  2. Szekszárdi Sakk Klub (RtgØ:1150 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Gál Péter
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Szaszy, Agoston1401HUN170384300
2Simon, Csongor Sebestyen1198HUN170353500
3Hegedus, Soma887HUN170431070
4Sebestyen, Levente602HUN0
  3. Bástya SE Dunaújváros (RtgØ:1071 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Klimkó Csaba
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Kargli, Zsigmond1124HUN170326950
2Utczay, Krisztian Laszlo1158HUN170432390
3Novak, Sandor Pal773HUN170432470
4Nagy, Kornel Levente846HUN170327090
  4. ASE Paks (RtgØ:1046 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Vidéki Sándor
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Orban-Kiss, Donat1184HUN170403450
2Balint, Fanni1001HUN170218470
3Temesvary, Domonkos0HUN0
4Nikoleva, Szonja0HUN0
  5. Iregszemcse (RtgØ:1016 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Lódi László
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Galosi, Noel1150HUN170410740
2Kovacs, Marcell915HUN170410900
3Pal, Dominik839HUN170411040
4Nemeth, Aurel644HUN0
  6. Koch Valéria (RtgØ:931 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Benedek István
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Teimel, Emma913HUN0
2Toth, Richard811HUN0
3Folkmann, Rego797HUN170391930
4Walter, Gergely721HUN0
5Kover, Abel Daniel505HUN0
  7. IBS (RtgØ:914 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Benedek István
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Fodor, Adam898HUN0
2Kato, Balazs Benett757HUN0
3Barko Vidos, Laszlo460HUN0
4Benko, Mihaly368HUN0
  8. Tamási Szabadidő SE (RtgØ:861 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Jurasits Miklós
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Tuzai, Albert819HUN0
2Kovacs, Levente625HUN0
3Savanyu, Peter558HUN0
4Palinki, Gabor447HUN0