Swinton Rapidplay U9s Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:37:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Manchester Junior Chess (License 1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Pachigolla, Daniel | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Galloway, Arlo | 755 | 1 |
| 2 | 4 | | Yat, Lee | 465 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mekapothula, Moksh | 0 | 7 |
| 3 | 11 | | Quilter, William | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Banypersad, Veeraj | 361 | 5 |
| 4 | 2 | | Martin, Harris | 597 | ½ | ½ - ½ | 0 | | Mcdonald, Bertie | 596 | 3 |
| 5 | 6 | | Lazaro, Benjamin | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Quilter, Ada | 0 | 10 |
| 6 | 9 | | Pravansh Karthi, Paleti | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Williams, Indy | 0 | 15 |
| 7 | 14 | | Warren, Christopher | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Santhosh, Arjun | 0 | 12 |
| 8 | 13 | | Sun, Yichen | 0 | 0 | 1 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|