Swinton Rapidplay U11s Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:38:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Manchester Junior Chess (License 1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 1 | | Evsyukov, Leon | ENG | 1190 | Bradford | 2 | 0 |
| 2 | 4 | | Diver, Jake | ENG | 847 | Bolton School | 2 | 0 |
| 3 | 2 | | Yeung, Alex | ENG | 908 | Swinton and Worsley Community | 2 | 0 |
| 4 | 14 | | Ludlow, Windsor | ENG | 1065 | Swinton and Worsley Community | 2 | 0 |
| 5 | 5 | | Porter, Leon | ENG | 836 | Swinton and Worsley Community | 1 | 0 |
| 6 | 6 | | Jones, Frederick | ENG | 819 | Rainow Primary School | 1 | 0 |
| 7 | 7 | | Miller, Austen | ENG | 696 | Swinton and Worsley Community | 1 | 0 |
| 8 | 9 | | Chan, Zeno | ENG | 602 | Greater Manchester | 1 | 0 |
| 9 | 10 | | Ali, Liya | ENG | 0 | | 1 | 0 |
| 10 | 11 | | Drake, Timmy | ENG | 0 | 3Cs | 1 | 0 |
| 11 | 3 | | Yeung, Grace | ENG | 908 | Swinton and Worsley Community | 0 | 0 |
| 12 | 8 | | So, Pai | ENG | 631 | Stockton Heath Juniors | 0 | 0 |
| 13 | 15 | | Seedat, Safa | ENG | 0 | | 0 | 0 |
| 14 | 12 | | Kittley, Miles | ENG | 0 | | 0 | 0 |
| 15 | 13 | | Williams, Jamie | ENG | 0 | | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|