Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Swinton Rapidplay U11s

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:38:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Manchester Junior Chess (License 1)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1 
1Evsyukov Leon1190ENG 7w1 6b1 4w1 14w0 5b1 10b15222
2Yeung Alex908ENG 8b1 5w1 14b0 6w0 -0 -02819
3Yeung Grace908ENG 9w0 14b0 12w1 11b1 -0 -021016,5
4Diver Jake847ENG 10b1 9w1 1b0 7w1 14b0 5w03523
5Porter Leon836ENG 11w1 2b0 7w0 9b1 1w0 4b13620,5
6Jones Frederick819ENG 12b1 1w0 10b1 2b1 9w1 14w04320
7Miller Austen696ENG 1b0 12w1 5b1 4b0 10w1 8w14416
8So Pai631ENG 2w0 11b0 15w1 10b0 12w1 7b021213,5
9Chan Zeno602ENG 3b1 4b0 11w1 5w0 6b0 15w13716,5
10Ali Liya0ENG 4w0 15b1 6w0 8w1 7b0 1w02919
11Drake Timmy0ENG 5b0 8w1 9b0 3w0 15b1 -021114
12Kittley Miles0ENG 6w0 7b0 3b0 15w0 8b0 -111415
13Williams Jamie0ENG -0 -0 -0 -0 -0 -00150
14Ludlow Windsor1065ENG 15b1 3w1 2w1 1b1 4w1 6b16119
15Seedat Safa0ENG 14w0 10w0 8b0 12b1 11w0 9b011316,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)