blitz for fun

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:36:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
122Williams, GilbertKEN023
213Mutuku, JohnKEN022
315Nyuki,KEN021,5
45Juliet,KEN021
512Muthunga, JustusKEN021
618Shaneal,KEN021
79Maureen,KEN013
814Njenga, SamuelKEN013
923Zeinab, AbdiKEN013
108Margaret, KiraguKEN012,5
112Clarissa,KEN012
126Kim,KEN012
1310Melvin, emonKEN012
1411Munini, SoniaKEN012
1521Wanjiru, WinnyKEN012
163Hannah,KEN011
1720Volian, KoskeiKEN011
184Jane, HellenKEN00,52,5
1919Sharon,KEN00,51,5
201Christine, NjorogeKEN003
217Laureen,KEN003
2216Purity,KEN003
2317Risper,KEN002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)