blitz for fun Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:36:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 14 | | Njenga, Samuel | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Juliet, | 0 | 5 |
| 2 | 6 | | Kim, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mutuku, John | 0 | 13 |
| 3 | 8 | | Margaret, Kiragu | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nyuki, | 0 | 15 |
| 4 | 18 | | Shaneal, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Maureen, | 0 | 9 |
| 5 | 10 | | Melvin, emon | 0 | 1 | - - + | 1 | | Williams, Gilbert | 0 | 22 |
| 6 | 12 | | Muthunga, Justus | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zeinab, Abdi | 0 | 23 |
| 7 | 11 | | Munini, Sonia | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Christine, Njoroge | 0 | 1 |
| 8 | 2 | | Clarissa, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Risper, | 0 | 17 |
| 9 | 16 | | Purity, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hannah, | 0 | 3 |
| 10 | 4 | | Jane, Hellen | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Sharon, | 0 | 19 |
| 11 | 20 | | Volian, Koskei | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Laureen, | 0 | 7 |
| 12 | 21 | | Wanjiru, Winny | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|