Čtvrtý čtvrtek v Teplicích - září 2026 Turnaj žáků a dorostenců v rapid šachu

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:35:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 22

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Tkachenko, KostiantynCZE1282ŠK Teplice2000
21Vrchotka, AntonínCZE1589ŠK Teplice2000
32Svoboda, PravoslavCZE1435TJ Sokol Údlice1,50,500
411Zámyslický, DavidCZE0ŠK Teplice1,50,500
54Jičínský, DavidCZE1142ŠK Teplice1000
68Skalický, VítCZE0ŠK Teplice1000
710Tauc, MarekCZE0nereg. - ZŠ Metelkovo nám.1000
87Marek, JakubCZE0nereg. - ZŠ Metelkovo nám.1000
99Šimko, OndřejCZE0nereg. - ZŠ Metelkovo nám.1000
106Lepič, TomiCZE0nereg. - ZŠ Metelkovo nám.0000
115Janeček, JanCZE0ŠK Teplice0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)