Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sárszentágota alsósok

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:35:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Dézsi, DánielHUN05,52219,7519
28Kovács, TamásHUN0519,51416
36Falusi, BenceHUN04,52214,2517
43Egyed, MarcellHUN03,5219,7513
57Komendánt, MilánHUN03,5176,7511
612Szilvai, MarcellHUN0320,55,512
79Lőrincz, RékaHUN0318,5511
811Simon, HannaHUN0315,5311
92Dombi, ZétényHUN0215,514
1010Sass, RékaHUN021518
115Fábrik, BenceHUN011504
124Fábrik, ÁbelHUN0014,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)