Sárszentágota alsósok

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:35:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Dézsi Dániel0HUN 7b1 8w1 6b½ 9w1 12b1 11w15,512219,7519
2Dombi Zétény0HUN 8w0 7b0 12w0 4b1 9b0 5w12915,514
3Egyed Marcell0HUN 9b1 11w1 8b0 6w0 7b½ 10w13,54219,7513
4Fábrik Ábel0HUN 10w0 12b0 5w0 2w0 11b0 7w001214,500
5Fábrik Bence0HUN 11b0 9w0 4b1 8w0 10b0 2b01111504
6Falusi Bence0HUN 12w1 10b1 1w½ 3b1 8b0 9w14,532214,2517
7Komendánt Milán0HUN 1w0 2w1 11b1 12b0 3w½ 4b13,55176,7511
8Kovács Tamás0HUN 2b1 1b0 3w1 5b1 6w1 12w15219,51416
9Lőrincz Réka0HUN 3w0 5b1 10w1 1b0 2w1 6b03718,5511
10Sass Réka0HUN 4b1 6w0 9b0 11w0 5w1 3b02101518
11Simon Hanna0HUN 5w1 3b0 7w0 10b1 4w1 1b03815,5311
12Szilvai Marcell0HUN 6b0 4w1 2b1 7w1 1w0 8b03620,55,512

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)