Chariot Chess Academy Chess Tournament U-15

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:53:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chariot Chess Academy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ansh Agrawal1554IND 8b1 6w½ 2b0 4w01,5109102,5
2Ayaan Agarwal1482IND 9w0 11b1 1w1 14b1355,56,54,5
3Kabir Sherewala1472IND 10b1 14w1 9b1 6w½3,51775,5
4Vansh Dalal1450IND 11w1 5b0 13w1 1b1346,57,54,5
5Keshav Sherewala1449IND 12b1 4w1 6b0 9w1338107
6Aarav Somani1407IND 13w1 1b½ 5w1 3b½328,5107,5
7Aaradhya Mittal0IND 14b0 12w0 10b1 13w0112660
8Aditya Boyina0IND 1w0 9b0 11w0 10b11134,54,50
9Anaisha Gheewala0IND 2b1 8w1 3w0 5b0269,510,54
10Jasvi Agarwal0IND 3w0 13b0 7w0 8w00146,57,50
11Kayra Sherewala0IND 4b0 2w0 8b1 12w0111891
12Naksh Bhajiyawala0IND 5w0 7b1 14w0 11b129672
13Navyansh Birla0IND 6b0 10w1 4b0 7b128771
14Rivansh Agarwal0IND 7w1 3b0 12b1 2w0278,59,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable